Thời gian hiện tại tại Chinartu, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Cờ Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chinartu, Khatlon Province, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Chinartu, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

Đồng hồ trực tuyến — Chinartu

Asia/Dushanbe

Đồng hồ trực tuyến — Chinartu

Chinartu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chinartu
00:00:00
Asia/Dushanbe · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chinartu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Chinartu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chinartu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chinartu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chinartu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chinartu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chinartu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Chinartu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Chinartu, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Chinartu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 58 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:32–06:09 / 18:53–19:30
Giờ xanh
05:03–05:14 / 19:47–19:59
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
22.4 ng
Khoảng cách
372.622 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chinartu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chinartu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chinartu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dushanbe

Giới thiệu về Chinartu, Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

38.2333, 68.6000

Bản đồ

Chinartu là một trong các thành phố của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan), nằm ở Châu Á. Dân số của Chinartu là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)
Thành phố Chinartu
ISO TJ / TJK
Dân số 0
TLD .tj
Tiền tệ TJS — Somoni
Tọa độ 38.2333, 68.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boshkengash Asia/Dushanbe (—)
Buston Asia/Dushanbe (—)
Dalyoni Bolo Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Hisor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Ishqoshim Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khorugh Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Kŭlob Asia/Dushanbe (—)
Kurgan-Tyube Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Qayroqqum Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Tursunzoda Asia/Dushanbe (—)
Vahdat Asia/Dushanbe (—)
Zarhalol Asia/Dushanbe (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tát-gi-ki-xtan (Tajikistan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Avzikent Asia/Dushanbe (—)
Danghara Asia/Dushanbe (—)
Dushanbe Asia/Dushanbe (—)
Dŭstí Asia/Dushanbe (—)
Farkhor Asia/Dushanbe (—)
Isfara Asia/Dushanbe (—)
Istaravshan Asia/Dushanbe (—)
Khujand Asia/Dushanbe (—)
Kolkhozobod Asia/Dushanbe (—)
Konibodom Asia/Dushanbe (—)
Moskovskiy Asia/Dushanbe (—)
Muchun Asia/Dushanbe (—)
Nijoní Asia/Dushanbe (—)
Pakhtakoron Asia/Dushanbe (—)
Panj Asia/Dushanbe (—)
Panjakent Asia/Dushanbe (—)
Shahriston Asia/Dushanbe (—)
Shahritus Asia/Dushanbe (—)
Sovet Asia/Dushanbe (—)
Yovon Asia/Dushanbe (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chinartu?

Giờ địa phương hiện tại ở Chinartu là —.

Chinartu thuộc múi giờ nào?

Chinartu sử dụng múi giờ Asia/Dushanbe.

Khi nào DST bắt đầu tại Chinartu?

Chinartu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Chinartu?

Chinartu không áp dụng giờ mùa hè.