Thời gian hiện tại tại Buraldi, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buraldi, Fergana, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Buraldi, Fergana, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Buraldi, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Buraldi

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Buraldi

Buraldi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Buraldi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Buraldi.
Buraldi
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Buraldi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buraldi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Buraldi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buraldi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buraldi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buraldi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Buraldi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Buraldi, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Buraldi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:45–07:24 / 16:34–17:13
Giờ xanh
06:17–06:28 / 17:30–17:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.814 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buraldi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buraldi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Buraldi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Buraldi, Uzbekistan

40.4864, 71.0059

Bản đồ

Buraldi là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Buraldi
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.4864, 71.0059

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angren Asia/Tashkent (—)—
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Gurlan Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kitob Asia/Samarkand (—)—
Koson Asia/Samarkand (—)—
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)—
Yangiyer Asia/Tashkent (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Fergana

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Hamza Asia/Tashkent (—)—
Kirguli Asia/Tashkent (—)—
Oltiariq Asia/Tashkent (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Rishton Asia/Tashkent (—)—
Tinchlik Asia/Tashkent (—)—
Toshloq Asia/Tashkent (—)—
Yangi Marg‘ilon Asia/Tashkent (—)—
Yaypan Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Fergana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buraldi?

Giờ địa phương hiện tại ở Buraldi là —.

Buraldi thuộc múi giờ nào?

Buraldi sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Buraldi?

Buraldi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Buraldi?

Buraldi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Buraldi là gì?

Buraldi còn được gọi là: Buraldi, Bural’dy.

Thời gian hiện tại tại Buraldi, Uzbekistan