Thời gian hiện tại tại Brady, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brady, Washington, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brady, Washington, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brady, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Brady

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Brady

Brady so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brady
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brady.
Brady
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brady —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brady
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brady
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brady Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brady
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brady

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brady

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brady, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brady

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 15 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−186 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 53 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 30 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:49–08:33 / 17:22–18:05
Giờ xanh
07:18–07:30 / 18:24–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.6 ng
Khoảng cách
365.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brady

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brady

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Brady

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brady, Hoa Kỳ

46.9959, -123.5118

Bản đồ

Brady là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Brady là 676 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Brady
ISO US / USA
Dân số 676
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 46.9959, -123.5118

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Boston America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Washington

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Auburn America/Los_Angeles (—)—
Bellevue America/Los_Angeles (—)—
Bellingham America/Los_Angeles (—)—
Everett America/Los_Angeles (—)—
Federal Way America/Los_Angeles (—)—
Kennewick America/Los_Angeles (—)—
Kent America/Los_Angeles (—)—
Kirkland America/Los_Angeles (—)—
Lakewood America/Los_Angeles (—)—
Marysville America/Los_Angeles (—)—
Pasco America/Los_Angeles (—)—
Redmond America/Los_Angeles (—)—
Renton America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Spokane America/Los_Angeles (—)—
Spokane Valley America/Los_Angeles (—)—
Tacoma America/Los_Angeles (—)—
Tri-Cities America/Los_Angeles (—)—
Vancouver America/Los_Angeles (—)—
Yakima America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của Washington

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brady?

Giờ địa phương hiện tại ở Brady là —.

Brady thuộc múi giờ nào?

Brady sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Brady?

Giờ mùa hè ở Brady bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Brady?

Giờ mùa hè ở Brady kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Brady là gì?

Brady còn được gọi là: Brady, Брейди, Брейді, Брејди, برادى, برادي, بریدی, بریدی، واشینقتون, ブレイディ.

Thời gian hiện tại tại Brady, Hoa Kỳ