Thời gian hiện tại tại Quận Yakima, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Yakima, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận Yakima, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận Yakima

Đồng hồ trực tuyến — Quận Yakima

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Quận Yakima

Quận Yakima so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận Yakima
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận Yakima.
Quận Yakima
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Yakima —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Yakima
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Yakima
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Yakima Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Yakima
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Yakima

Business hours and time difference: Quận Yakima

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Yakima, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Los_Angeles time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Yakima

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 17 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−183 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 49 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 34 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:37–08:20 / 17:12–17:55
Giờ xanh
07:06–07:18 / 18:14–18:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.6 ng
Khoảng cách
365.010 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Yakima

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Yakima

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Quận Yakima

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận Yakima

46.4569, -120.7387

Bản đồ

Quận Yakima is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận Yakima is 256.035 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận Yakima
Largest city Yakima
ISO US / USA
Dân số 256.035
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 46.4569, -120.7387

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Yakima

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahtanum America/Los_Angeles (—)—
Buena America/Los_Angeles (—)—
Gleed America/Los_Angeles (—)—
Grandview America/Los_Angeles (—)—
Granger America/Los_Angeles (—)—
Mabton America/Los_Angeles (—)—
Moxee City America/Los_Angeles (—)—
Naches America/Los_Angeles (—)—
Selah America/Los_Angeles (—)—
Summitview America/Los_Angeles (—)—
Sunnyside America/Los_Angeles (—)—
Terrace Heights America/Los_Angeles (—)—
Tieton America/Los_Angeles (—)—
Toppenish America/Los_Angeles (—)—
Union Gap America/Los_Angeles (—)—
Wapato America/Los_Angeles (—)—
West Valley America/Los_Angeles (—)—
White Swan America/Los_Angeles (—)—
Yakima America/Los_Angeles (—)—
Zillah America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Yakima

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Cliffdell America/Los_Angeles (—)—
Cowiche America/Los_Angeles (—)—
Donald America/Los_Angeles (—)—
Eschbach America/Los_Angeles (—)—
Harrah America/Los_Angeles (—)—
Nile America/Los_Angeles (—)—
Outlook America/Los_Angeles (—)—
Parker America/Los_Angeles (—)—
Satus America/Los_Angeles (—)—
Tampico America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Washington

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Yakima?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Yakima là —.

Quận Yakima thuộc múi giờ nào?

Quận Yakima sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Yakima?

Giờ mùa hè ở Quận Yakima bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Yakima?

Giờ mùa hè ở Quận Yakima kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Quận Yakima belong to?

Quận Yakima is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận Yakima?

The population of Quận Yakima is 256.035 people.

Các tên thay thế của Quận Yakima là gì?

Quận Yakima còn được gọi là: Comitatul Yakima, Comté de Yakima, Condado de Yakima, Condado han Yakima, Contea di Yakima, Hrabstwo Yakima, Kantono Yakima, Quận Yakima, Yakima, Yakima konderria.

Thời gian hiện tại tại Quận Yakima, Hoa Kỳ