Thời gian hiện tại tại Berīwāla, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Berīwāla, Rajasthan, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Berīwāla, Rajasthan, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Berīwāla, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Berīwāla

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Berīwāla

Berīwāla so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Berīwāla
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Berīwāla.
Berīwāla
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Berīwāla —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Berīwāla
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Berīwāla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Berīwāla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Berīwāla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Berīwāla

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Berīwāla

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Berīwāla, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Berīwāla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 4 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:50–07:23 / 17:22–17:55
Giờ xanh
06:26–06:35 / 18:10–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
367.922 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Berīwāla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Berīwāla

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Berīwāla, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Berīwāla, Ấn Độ

28.7046, 72.6419

Bản đồ

Berīwāla là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Berīwāla là 11.831 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Berīwāla
ISO IN / IND
Dân số 11.831
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.7046, 72.6419

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rajasthan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ajmer Asia/Kolkata (—)—
Alwar Asia/Kolkata (—)—
Beāwar Asia/Kolkata (—)—
Bharatpur Asia/Kolkata (—)—
Bhilwara Asia/Kolkata (—)—
Bikaner Asia/Kolkata (—)—
Dhaulpur Asia/Kolkata (—)—
Hanumāngarh Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kishangarh Asia/Kolkata (—)—
Kota Asia/Kolkata (—)—
Nimach Asia/Kolkata (—)—
Pāli Asia/Kolkata (—)—
Sawai Madhopur Asia/Kolkata (—)—
Sīkar Asia/Kolkata (—)—
Sri Ganganagar Asia/Kolkata (—)—
Sūjāngarh Asia/Kolkata (—)—
Tonk Asia/Kolkata (—)—
Udaipur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Rajasthan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Berīwāla?

Giờ địa phương hiện tại ở Berīwāla là —.

Berīwāla thuộc múi giờ nào?

Berīwāla sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Berīwāla?

Berīwāla không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Berīwāla?

Berīwāla không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Berīwāla là gì?

Berīwāla còn được gọi là: Berīwāla, Beriyawali.

Thời gian hiện tại tại Berīwāla, Ấn Độ