Thời gian hiện tại tại Barrington, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Barrington, Rhode Island, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Barrington, Rhode Island, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Barrington, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Barrington

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Barrington

Barrington so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Barrington
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Barrington.
Barrington
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Barrington —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Barrington
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Barrington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Barrington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Barrington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Barrington

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Barrington

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Barrington, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Barrington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 12 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:11–07:50 / 17:07–17:46
Giờ xanh
06:42–06:53 / 18:03–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Barrington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Barrington

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Barrington

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Barrington, Hoa Kỳ

41.7407, -71.3087

Bản đồ

Barrington là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Barrington là 16.669 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Barrington
ISO US / USA
Dân số 16.669
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.7407, -71.3087

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rhode Island

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bristol America/New_York (—)—
Central Falls America/New_York (—)—
Coventry America/New_York (—)—
Cranston America/New_York (—)—
Cumberland America/New_York (—)—
East Providence America/New_York (—)—
Johnston America/New_York (—)—
Lincoln America/New_York (—)—
Newport America/New_York (—)—
North Kingstown America/New_York (—)—
North Providence America/New_York (—)—
Pawtucket America/New_York (—)—
Portsmouth America/New_York (—)—
Providence America/New_York (—)—
Smithfield America/New_York (—)—
South Kingstown America/New_York (—)—
Warwick America/New_York (—)—
West Warwick America/New_York (—)—
Westerly America/New_York (—)—
Woonsocket America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Rhode Island

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Barrington?

Giờ địa phương hiện tại ở Barrington là —.

Barrington thuộc múi giờ nào?

Barrington sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Barrington?

Giờ mùa hè ở Barrington bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Barrington?

Giờ mùa hè ở Barrington kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Barrington là gì?

Barrington còn được gọi là: Barrington, Barrington Center, Sowams, Swansey, Барингтон, Беррінгтон, بارينغتون, بیرنگٹن، روڈ آئلینڈ, แบร์ริงตัน, バーリントン.

Thời gian hiện tại tại Barrington, Hoa Kỳ