Thời gian hiện tại tại Babbitt, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babbitt, Minnesota, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Babbitt, Minnesota, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Babbitt, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Babbitt

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Babbitt

Babbitt so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Babbitt
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Babbitt.
Babbitt
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Babbitt —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babbitt
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Babbitt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babbitt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babbitt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babbitt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Babbitt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Babbitt, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Babbitt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−195 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 24 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:38–08:22 / 17:21–18:04
Giờ xanh
07:07–07:19 / 18:24–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
380.199 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babbitt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babbitt

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Babbitt

Cần điều chỉnh sau 9 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Babbitt, Hoa Kỳ

47.7085, -91.9446

Bản đồ

Babbitt là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Babbitt là 1.519 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Babbitt
ISO US / USA
Dân số 1.519
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 47.7085, -91.9446

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minnesota

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apple Valley America/Chicago (—)—
Blaine America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Brooklyn Park America/Chicago (—)—
Burnsville America/Chicago (—)—
Coon Rapids America/Chicago (—)—
Duluth America/Chicago (—)—
Eagan America/Chicago (—)—
Eden Prairie America/Chicago (—)—
Edina America/Chicago (—)—
Lakeville America/Chicago (—)—
Maple Grove America/Chicago (—)—
Minneapolis America/Chicago (—)—
Minnetonka America/Chicago (—)—
Plymouth America/Chicago (—)—
Rochester America/Chicago (—)—
Saint Cloud America/Chicago (—)—
Saint Paul America/Chicago (—)—
West Coon Rapids America/Chicago (—)—
Woodbury America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Minnesota

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babbitt?

Giờ địa phương hiện tại ở Babbitt là —.

Babbitt thuộc múi giờ nào?

Babbitt sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Babbitt?

Giờ mùa hè ở Babbitt bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Babbitt?

Giờ mùa hè ở Babbitt kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Babbitt là gì?

Babbitt còn được gọi là: Babbitt, City of Babbitt, Баббит, Баббитт, Баббітт, بابيت, ببیت، مینه‌سوتا, بیبت، مینیسوٹا, バビット, 巴比特.

Thời gian hiện tại tại Babbitt, Hoa Kỳ