Thời gian hiện tại tại As Sadīd, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại As Sadīd, Tabuk Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

As Sadīd, Tabuk Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — As Sadīd, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — As Sadīd

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — As Sadīd

As Sadīd so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với As Sadīd
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với As Sadīd.
As Sadīd
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại As Sadīd —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của As Sadīd
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
As Sadīd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của As Sadīd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại As Sadīd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho As Sadīd

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: As Sadīd

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và As Sadīd, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại As Sadīd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 13 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:37–07:09 / 17:19–17:51
Giờ xanh
06:14–06:23 / 18:05–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại As Sadīd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại As Sadīd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại As Sadīd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về As Sadīd, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

26.2950, 37.2552

Bản đồ

As Sadīd là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố As Sadīd
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 26.2950, 37.2552

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Ar Rass Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Tabuk Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở As Sadīd?

Giờ địa phương hiện tại ở As Sadīd là —.

As Sadīd thuộc múi giờ nào?

As Sadīd sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại As Sadīd?

As Sadīd không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại As Sadīd?

As Sadīd không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của As Sadīd là gì?

As Sadīd còn được gọi là: As Sadīd, السديد.

Thời gian hiện tại tại As Sadīd, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)