Thời gian hiện tại tại As Sufun, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại As Sufun, Ha'il Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — As Sufun, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — As Sufun

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — As Sufun

As Sufun so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
As Sufun
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại As Sufun Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại As Sufun, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của As Sufun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
As Sufun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của As Sufun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại As Sufun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho As Sufun

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: As Sufun

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và As Sufun, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại As Sufun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−97 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
06:08–06:39 / 17:24–17:55
Giờ xanh
05:45–05:54 / 18:10–18:19
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
372.534 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại As Sufun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại As Sufun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại As Sufun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về As Sufun, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

27.7316, 41.5365

Bản đồ

As Sufun là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của As Sufun là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố As Sufun
ISO SA / SAU
Dân số 0
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 27.7316, 41.5365

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)—
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Al Bahah Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Bisha Asia/Riyadh (—)—
Gizan Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sakakah Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở As Sufun?

Giờ địa phương hiện tại ở As Sufun là —.

As Sufun thuộc múi giờ nào?

As Sufun sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại As Sufun?

As Sufun không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại As Sufun?

As Sufun không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của As Sufun là gì?

As Sufun còn được gọi là: As Sufun, السفن.