Thời gian hiện tại tại Al Ḩusayy, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Ḩusayy, Eastern Province, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩusayy, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩusayy

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩusayy

Al Ḩusayy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Ḩusayy
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Ḩusayy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Al Ḩusayy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Ḩusayy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Ḩusayy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Ḩusayy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Ḩusayy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Ḩusayy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Ḩusayy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Ḩusayy, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Ḩusayy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 3 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
05:18–05:49 / 17:49–18:21
Giờ xanh
04:53–05:03 / 18:36–18:45
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
24%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
4.8 ng
Khoảng cách
390.111 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Ḩusayy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Ḩusayy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Ḩusayy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Al Ḩusayy, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

27.1060, 48.5282

Bản đồ

Al Ḩusayy là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Al Ḩusayy là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Al Ḩusayy
ISO SA / SAU
Dân số 0
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 27.1060, 48.5282

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)
Afif Asia/Riyadh (—)
Al Bahah Asia/Riyadh (—)
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)
Al Līth Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Dhahran Asia/Riyadh (—)
Gizan Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Ranyah Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)
Şafwá Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tārūt Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Ḩusayy?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Ḩusayy là —.

Al Ḩusayy thuộc múi giờ nào?

Al Ḩusayy sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Ḩusayy?

Al Ḩusayy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Ḩusayy?

Al Ḩusayy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Ḩusayy là gì?

Al Ḩusayy còn được gọi là: Al Ḩusayy.