Thời gian hiện tại tại Al Ḩinnāh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Ḩinnāh, Eastern Province, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩinnāh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩinnāh

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Al Ḩinnāh

Al Ḩinnāh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al Ḩinnāh
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al Ḩinnāh Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Al Ḩinnāh, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Ḩinnāh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al Ḩinnāh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Ḩinnāh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Ḩinnāh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Ḩinnāh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Ḩinnāh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Ḩinnāh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Ḩinnāh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−87 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 50 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 76° ĐĐB ↓ 284° TTB
Giờ vàng
05:19–05:51 / 17:44–18:15
Giờ xanh
04:55–05:04 / 18:30–18:39
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 238° TTN
Độ chiếu sáng
71%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
404.632 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Ḩinnāh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Ḩinnāh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Ḩinnāh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Al Ḩinnāh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

26.9460, 48.7731

Bản đồ

Al Ḩinnāh là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Al Ḩinnāh là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Al Ḩinnāh
ISO SA / SAU
Dân số 0
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 26.9460, 48.7731

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)
Afif Asia/Riyadh (—)
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)
Ar Rass Asia/Riyadh (—)
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)
Bariq Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Qurayyat Asia/Riyadh (—)
Rābigh Asia/Riyadh (—)
Şabyā Asia/Riyadh (—)
Şafwá Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Tārūt Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Ḩinnāh?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Ḩinnāh là —.

Al Ḩinnāh thuộc múi giờ nào?

Al Ḩinnāh sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Ḩinnāh?

Al Ḩinnāh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Ḩinnāh?

Al Ḩinnāh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Ḩinnāh là gì?

Al Ḩinnāh còn được gọi là: Al Ḩinnāh, Hinna, Hinnat, الحناة.