Thời gian hiện tại tại Tver, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tver, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tver, Nga Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tver

Đồng hồ trực tuyến — Tver

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Tver

Tver so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tver
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tver.
Tver
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tver —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tver
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tver
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tver Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tver
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tver

Business hours and time difference: Tver

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tver, Nga. Time calculations use the Europe/Moscow time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tver

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 23 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−276 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 54 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 41 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:42–08:40 / 16:08–17:06
Giờ xanh
07:02–07:17 / 17:31–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 43° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tver

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tver

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tver, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Tver

57.0917, 34.7083

Bản đồ

Tver is a region of Nga, located in Châu Âu. The population of Tver is 1.283.873 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Vùng Tver
Largest city Tver'
ISO RU / RUS
Dân số 1.283.873
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.0917, 34.7083

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tver

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bezhetsk Europe/Moscow (—)—
Bologoye Europe/Moscow (—)—
Bologoye-4 Europe/Moscow (—)—
Kalyazin Europe/Moscow (—)—
Kashin Europe/Moscow (—)—
Kimry Europe/Moscow (—)—
Konakovo Europe/Moscow (—)—
Kuvshinovo Europe/Moscow (—)—
Likhoslavl’ Europe/Moscow (—)—
Nelidovo Europe/Moscow (—)—
Ostashkov Europe/Moscow (—)—
Ozerniy Europe/Moscow (—)—
Redkino Europe/Moscow (—)—
Rzhev Europe/Moscow (—)—
Toropets Europe/Moscow (—)—
Torzhok Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Udomlya Europe/Moscow (—)—
Vyshniy Volochëk Europe/Moscow (—)—
Zapadnaya Dvina Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tver

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andreapol' Europe/Moscow (—)—
Belyy Europe/Moscow (—)—
Belyy Gorodok Europe/Moscow (—)—
Berezayka Europe/Moscow (—)—
Bernovo Europe/Moscow (—)—
Firovo Europe/Moscow (—)—
Krasnyy Kholm Europe/Moscow (—)—
Kuzhenkino Europe/Moscow (—)—
Lesnoye Europe/Moscow (—)—
Molokovo Europe/Moscow (—)—
Novozavidovskiy Europe/Moscow (—)—
Olenino Europe/Moscow (—)—
Peno Europe/Moscow (—)—
Radchenko Europe/Moscow (—)—
Sakharovo Europe/Moscow (—)—
Sandovo Europe/Moscow (—)—
Selizharovo Europe/Moscow (—)—
Staritsa Europe/Moscow (—)—
Ves'yegonsk Europe/Moscow (—)—
Vypolzovo Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Tver

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tver?

Giờ địa phương hiện tại ở Tver là —.

Tver thuộc múi giờ nào?

Tver sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Tver?

Tver không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tver?

Tver không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tver belong to?

Tver is a region of Nga.

What is the population of Tver?

The population of Tver is 1.283.873 people.

Các tên thay thế của Tver là gì?

Tver còn được gọi là: Tver Oblast, Tverskaja oblast, 트베리주, Cúige Tver, Gobolka Tver, Godinaa Tver, Kalinin Oblast, Kalininskaya Oblast’, Oblasć Twer, Oblast de Tver.

Thời gian hiện tại tại Tver, Nga