Thời gian hiện tại tại Đông Jerusalem, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Đông Jerusalem, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đông Jerusalem, Palestine Khu

Đồng hồ trực tuyến — Đông Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Đông Jerusalem

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Đông Jerusalem

Giới thiệu về Đông Jerusalem

Múi giờ

Asia/Hebron

Quốc gia

Palestine

Tọa độ

31.7834, 35.2339

Dân số

428.304

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Al Burayj Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
An Nuşayrāt Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Bani Suheila Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Beit Hanoun Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Beit Lahia Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Bethlehem Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Deir el-Balah Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Gaza Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Hebron Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Jabalia Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Jenin Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Khan Yunis Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Nablus Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Qalqilyah Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Rafah Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Ramallah Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Shu‘fāţ Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Tulkarm Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Yaţţā Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

7 / 7
Thành phố Thời gian
Deir el-Balah Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Gaza Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Hebron Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Jabalia Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Khan Yunis Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40
Nablus Asia/Hebron (UTC+3)12:03:40
Rafah Asia/Gaza (UTC+3)12:03:40

Mặt trời & Mặt trăng