Thời gian hiện tại tại Yakkabog‘, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yakkabog‘, Qashqadaryo, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Yakkabog‘, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Yakkabog‘

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Yakkabog‘

Yakkabog‘ so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Yakkabog‘
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yakkabog‘ Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yakkabog‘, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yakkabog‘
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yakkabog‘
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yakkabog‘ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yakkabog‘
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yakkabog‘

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yakkabog‘

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yakkabog‘, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yakkabog‘

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−150 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 54 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 94° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
06:30–07:06 / 17:37–18:13
Giờ xanh
06:04–06:14 / 18:29–18:39
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
53%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.9 ng
Khoảng cách
369.905 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yakkabog‘

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yakkabog‘

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yakkabog‘, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Yakkabog‘, Uzbekistan

38.9808, 66.6764

Bản đồ

Yakkabog‘ là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Yakkabog‘ là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Yakkabog‘
ISO UZ / UZB
Dân số 0
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 38.9808, 66.6764

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bekobod Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Kungrad Asia/Samarkand (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrixon Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Xonobod Asia/Tashkent (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yakkabog‘?

Giờ địa phương hiện tại ở Yakkabog‘ là —.

Yakkabog‘ thuộc múi giờ nào?

Yakkabog‘ sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Yakkabog‘?

Yakkabog‘ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yakkabog‘?

Yakkabog‘ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yakkabog‘ là gì?

Yakkabog‘ còn được gọi là: Stantsiya Yakkabag, Yakkabag, Yakkabog‘, Yakkabogh, Яккабаг.