Thời gian hiện tại tại Wading River, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wading River, New Jersey, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wading River, New Jersey, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wading River, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Wading River

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Wading River

Wading River so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wading River
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wading River.
Wading River
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wading River —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wading River
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wading River
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wading River Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wading River
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wading River

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wading River

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wading River, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wading River

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−141 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:22–07:59 / 17:23–18:00
Giờ xanh
06:54–07:05 / 18:17–18:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wading River

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wading River

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wading River

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wading River, Hoa Kỳ

39.6154, -74.5040

Bản đồ

Wading River là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Wading River
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.6154, -74.5040

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Denver America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Jersey

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bayonne America/New_York (—)—
Brick America/New_York (—)—
Camden America/New_York (—)—
Cherry Hill America/New_York (—)—
Clifton America/New_York (—)—
East Orange America/New_York (—)—
Edison America/New_York (—)—
Elizabeth America/New_York (—)—
Irvington America/New_York (—)—
Jersey City America/New_York (—)—
Middletown America/New_York (—)—
Newark America/New_York (—)—
North Bergen America/New_York (—)—
Passaic America/New_York (—)—
Paterson America/New_York (—)—
South Vineland America/New_York (—)—
Toms River America/New_York (—)—
Trenton America/New_York (—)—
Union City America/New_York (—)—
Vineland America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Jersey

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wading River?

Giờ địa phương hiện tại ở Wading River là —.

Wading River thuộc múi giờ nào?

Wading River sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Wading River?

Giờ mùa hè ở Wading River bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wading River?

Giờ mùa hè ở Wading River kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Wading River là gì?

Wading River còn được gọi là: Wading River, Bridgeport, Leaks Wharf.

Thời gian hiện tại tại Wading River, Hoa Kỳ