Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 22 tháng 12, 2026 — 2 giờ 37 phút
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Uelen, Khu tự trị Chukotka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Anadyr
Đồng hồ trực tuyến — Uelen
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Uelen, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
66.1597, -169.8098
Uelen là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Uelen là 697 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Matxcơva Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Arzamas Europe/Moscow (—) | — |
| Belovo Asia/Novokuznetsk (—) | — |
| Berdsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Cherepovets Europe/Moscow (—) | — |
| Dimitrovgrad Europe/Ulyanovsk (—) | — |
| Ishim Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Klintsy Europe/Moscow (—) | — |
| Kovrov Europe/Moscow (—) | — |
| Lyubertsy Europe/Moscow (—) | — |
| Obninsk Europe/Moscow (—) | — |
| Obruchevo Europe/Moscow (—) | — |
| Orsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rybinsk Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Sergiyev Posad Europe/Moscow (—) | — |
| Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Tuymazy Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yoshkar-Ola Europe/Moscow (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại tại Uelen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Uelen sử dụng múi giờ Asia/Anadyr.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Uelen còn được gọi là: Uelen, 웰렌, Oeëlen, Ouelen, RUUEL, Uėlen, Uelenas, Uellen, Ugelen, Whalen, Уелен, Уэлен, ウエレン, 乌厄连.