Thời gian hiện tại tại Sobir Rahimov, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sobir Rahimov, Sirdaryo Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sobir Rahimov, Sirdaryo Region, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sobir Rahimov, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Sobir Rahimov

Asia/Tashkent

Đồng hồ trực tuyến — Sobir Rahimov

Sobir Rahimov so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sobir Rahimov
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sobir Rahimov.
Sobir Rahimov
00:00:00
Asia/Tashkent · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sobir Rahimov —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sobir Rahimov
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sobir Rahimov
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sobir Rahimov Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sobir Rahimov
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sobir Rahimov

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sobir Rahimov

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sobir Rahimov, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tashkent và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sobir Rahimov

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−145 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:54–07:33 / 16:44–17:22
Giờ xanh
06:25–06:36 / 17:40–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
367.975 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sobir Rahimov

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sobir Rahimov

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sobir Rahimov, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tashkent

Giới thiệu về Sobir Rahimov, Uzbekistan

40.8653, 68.6694

Bản đồ

Sobir Rahimov là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Sobir Rahimov
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 40.8653, 68.6694

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Beruniy Asia/Samarkand (—)—
Beshariq Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Guliston Asia/Tashkent (—)—
Gurlan Asia/Samarkand (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Novyy Turtkul’ Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Nurafshon Asia/Tashkent (—)—
Ohangaron Asia/Tashkent (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Parkent Asia/Tashkent (—)—
Quva Asia/Tashkent (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Sirdaryo Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sobir Rahimov?

Giờ địa phương hiện tại ở Sobir Rahimov là —.

Sobir Rahimov thuộc múi giờ nào?

Sobir Rahimov sử dụng múi giờ Asia/Tashkent.

Khi nào DST bắt đầu tại Sobir Rahimov?

Sobir Rahimov không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sobir Rahimov?

Sobir Rahimov không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sobir Rahimov là gì?

Sobir Rahimov còn được gọi là: Kolkhoz Pravda, Sabir Rakhimov, Sobir Rahimov.

Thời gian hiện tại tại Sobir Rahimov, Uzbekistan