Thời gian hiện tại tại Smågårdene, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Smågårdene, Innlandet, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Smågårdene, Innlandet, Na Uy Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Smågårdene, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Smågårdene

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Smågårdene

Smågårdene so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Smågårdene
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Smågårdene.
Smågårdene
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Smågårdene —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Smågårdene
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Smågårdene
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Smågårdene Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Smågårdene
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Smågårdene

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Smågårdene

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Smågårdene, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Smågårdene

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 26 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−350 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 53 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 1 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:46–09:02 / 14:58–16:13
Giờ xanh
06:57–07:16 / 16:43–17:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 14° BĐB ↓ 333° BTB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Smågårdene

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Smågårdene

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Smågårdene, Na Uy

62.2811, 10.7170

Bản đồ

Smågårdene là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Smågårdene
ISO NO / NOR
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 62.2811, 10.7170

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)—
Asker Europe/Oslo (—)—
Bergen Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Haugesund Europe/Oslo (—)—
Kristiansand Europe/Oslo (—)—
Lillestrøm Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Nesttun Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Porsgrunn Europe/Oslo (—)—
Sandefjord Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Sarpsborg Europe/Oslo (—)—
Skien Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—
Trondheim Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arendal Europe/Oslo (—)—
Askim Europe/Oslo (—)—
Bergen Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Grimstad Europe/Oslo (—)—
Halden Europe/Oslo (—)—
Kristiansand Europe/Oslo (—)—
Kristiansund Europe/Oslo (—)—
Leirvik Europe/Oslo (—)—
Lillehammer Europe/Oslo (—)—
Narvik Europe/Oslo (—)—
Sandefjord Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdal Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—
Vennesla Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Innlandet

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Brumunddal Europe/Oslo (—)—
Elverum Europe/Oslo (—)—
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Hamar Europe/Oslo (—)—
Kongsvinger Europe/Oslo (—)—
Lillehammer Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Innlandet

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Smågårdene?

Giờ địa phương hiện tại ở Smågårdene là —.

Smågårdene thuộc múi giờ nào?

Smågårdene sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Smågårdene?

Giờ mùa hè ở Smågårdene bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Smågårdene?

Giờ mùa hè ở Smågårdene kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Smågårdene là gì?

Smågårdene còn được gọi là: Smågårdene.

Thời gian hiện tại tại Smågårdene, Na Uy