Thời gian hiện tại tại Oslo, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oslo, Oslo, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Oslo, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Oslo

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Oslo

Oslo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Oslo
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Oslo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Oslo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oslo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Oslo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oslo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oslo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oslo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oslo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oslo, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oslo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 54 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−227 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 50 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 53 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 42° ĐB ↓ 318° TB
Giờ vàng
04:25–05:37 / 21:08–22:19
Giờ xanh
03:09–03:43 / 23:01–23:33
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.4 ng
Khoảng cách
372.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oslo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oslo

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Oslo

Cần điều chỉnh sau 100 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Oslo, Na Uy

59.9127, 10.7461

Bản đồ

Oslo là thủ đô của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Oslo là 1.082.575 người, chiếm khoảng ~20.4% tổng dân số của Na Uy.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Oslo
ISO NO / NOR
Dân số 1.082.575
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 59.9127, 10.7461

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Skien Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)
Tromsø Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

12 / 12
Thành phố Thời gian
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oslo?

Giờ địa phương hiện tại ở Oslo là —.

Oslo thuộc múi giờ nào?

Oslo sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Oslo?

Giờ mùa hè ở Oslo bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Oslo?

Giờ mùa hè ở Oslo kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Oslo là gì?

Oslo còn được gọi là: 오슬로, Asloa, Christiania, Kristiania, Ōhoro, Oslas, Oslo, Osló, Ósló, Òslo, Oslu, Όσλο, Осла, Осло, Осло ош, ოსლო, Օսլո, אוסלו, أوسلو, ئوسلو, ئۆسلۆ, اسلو, اوسلو, ܐܘܣܠܘ, ኦስሎ, ओस्लो, অজলো, ওসলো, ਓਸਲੋ, ଅସଲୋ, ஒஸ்லோ, ഓസ്ലൊ, ออสโล, ཨོ་སི་ལོ།, အော့စလိုမြို့, オスロ.