Thời gian hiện tại tại Alta, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alta, Finnmark, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Alta, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Alta

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Alta

Alta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Alta
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Alta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Alta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Alta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Alta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Alta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Alta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Alta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Alta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Alta, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Alta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: —

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 0 giây
Giờ vàng
Giờ xanh
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 212° NTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
395.598 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Alta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Alta

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Alta

Cần điều chỉnh sau 96 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Alta, Na Uy

69.9689, 23.2717

Bản đồ

Alta là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Alta là 15.094 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Alta
ISO NO / NOR
Dân số 15.094
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 69.9689, 23.2717

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Skien Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)
Tromsø Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Askim Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Elverum Europe/Oslo (—)
Hamar Europe/Oslo (—)
Harstad Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Leirvik Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Mo i Rana Europe/Oslo (—)
Molde Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Narvik Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Ski Europe/Oslo (—)
Steinkjer Europe/Oslo (—)
Stjørdal Europe/Oslo (—)
Tromsdalen Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)
Vennesla Europe/Oslo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Alta?

Giờ địa phương hiện tại ở Alta là —.

Alta thuộc múi giờ nào?

Alta sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Alta?

Giờ mùa hè ở Alta bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Alta?

Giờ mùa hè ở Alta kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Alta là gì?

Alta còn được gọi là: 알타, Alattio, Alta, Áltá, Alta vald, Kommun Alta, Алта, ألتا, التا, アルタ, 阿尔塔.