Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Alta, Finnmark, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Europe/Oslo
Đồng hồ trực tuyến — Alta
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Alta, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
69.9689, 23.2717
Alta là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Alta là 15.094 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ålesund Europe/Oslo (—) | — |
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Fredrikstad Europe/Oslo (—) | — |
| Haugesund Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Moss Europe/Oslo (—) | — |
| Nesttun Europe/Oslo (—) | — |
| Oslo Europe/Oslo (—) | — |
| Porsgrunn Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Skien Europe/Oslo (—) | — |
| Stavanger Europe/Oslo (—) | — |
| Tønsberg Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsø Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ålesund Europe/Oslo (—) | — |
| Askim Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Elverum Europe/Oslo (—) | — |
| Hamar Europe/Oslo (—) | — |
| Harstad Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Leirvik Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Mo i Rana Europe/Oslo (—) | — |
| Molde Europe/Oslo (—) | — |
| Moss Europe/Oslo (—) | — |
| Narvik Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Ski Europe/Oslo (—) | — |
| Steinkjer Europe/Oslo (—) | — |
| Stjørdal Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsdalen Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
| Vennesla Europe/Oslo (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Alta là —.
Alta sử dụng múi giờ Europe/Oslo.
Giờ mùa hè ở Alta bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Alta kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Alta còn được gọi là: 알타, Alattio, Alta, Áltá, Alta vald, Kommun Alta, Алта, ألتا, التا, アルタ, 阿尔塔.