Thời gian hiện tại tại Bergen, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bergen, Vestland, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bergen, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Bergen

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Bergen

Bergen so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bergen
--:--:--
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bergen Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bergen, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bergen
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bergen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bergen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bergen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bergen

Mặt trời mọc và lặn tại Bergen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 59 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−42 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 1 phút 20 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 44 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 34° NE ↓ 326° NW
Golden hour
04:11–05:33 / 21:49–23:11
Blue hour
02:10–03:16 / 00:05–01:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 127° SE ↓ 219° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bergen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bergen

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bergen

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bergen, Na Uy

60.3930, 5.3242

Bản đồ

Bergen là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bergen là 294.029 người, chiếm khoảng ~5.5% tổng dân số của Na Uy.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Bergen
ISO NO / NOR
Dân số 294.029
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 60.3930, 5.3242

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Skien Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)
Tromsø Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

12 / 12
Thành phố Thời gian
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bergen?

Giờ địa phương hiện tại tại Bergen được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bergen thuộc múi giờ nào?

Bergen sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Bergen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bergen?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bergen là gì?

Bergen còn được gọi là: Bergen, 베르겐, Bargen, Berga, Bergena, Bergenas, Bergen (Hordaland), Bergeno, Bergn, BGO, Birgon, Björgvin, NOBGO, Μπέργκεν, Берген, ბერგენი, ברגן, برغن, برگن, በርገን, बर्गन, बार्गन, বারগেন, বার্গেন, ਬਰਜਨ, பேர்கன், แบร์เกน, ベルゲン, 卑爾根.