Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 48 phút 1 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bodø, Nordland, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Europe/Oslo
Đồng hồ trực tuyến — Bodø
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng tròn
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
67.2827, 14.3751
Bodø là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bodø là 34.073 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Na Uy.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ålesund Europe/Oslo (—) | — |
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Fredrikstad Europe/Oslo (—) | — |
| Haugesund Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Moss Europe/Oslo (—) | — |
| Nesttun Europe/Oslo (—) | — |
| Oslo Europe/Oslo (—) | — |
| Porsgrunn Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Skien Europe/Oslo (—) | — |
| Stavanger Europe/Oslo (—) | — |
| Tønsberg Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsø Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Fredrikstad Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Oslo Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Stavanger Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại tại Bodø được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Bodø sử dụng múi giờ Europe/Oslo.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Bodø còn được gọi là: Bodø, 보되, Bådåddjo, Bodė, Bodo, Bodö, Bodø vald, Budė, Būdē, Budejju, Kommun Bodø, Боде, Бодё, Бодо, Буде, Будё, Будзё, Будьо, بودو, بودو، نروژ, بوڈو, ቦዶ, बोडो, বোডা, বোডো, ਬੋਡੋ, ボードー, 博德.