Thời gian hiện tại tại Time, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Time, Rogaland, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Time, Rogaland, Na Uy Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Time, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Time

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Time

Time so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Time
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Time.
Time
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Time —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Time
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Time
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Time Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Time
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Time

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Time

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Time, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Time

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 2 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−295 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 25 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 15 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:49–08:51 / 15:48–16:51
Giờ xanh
07:06–07:22 / 17:18–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 27° BĐB ↓ 331° BTB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Time

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Time

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Time, Na Uy

58.7333, 5.7000

Bản đồ

Time là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Time là 19.781 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Time
ISO NO / NOR
Dân số 19.781
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 58.7333, 5.7000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)—
Asker Europe/Oslo (—)—
Bergen Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Haugesund Europe/Oslo (—)—
Kristiansand Europe/Oslo (—)—
Lillestrøm Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Nesttun Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Porsgrunn Europe/Oslo (—)—
Sandefjord Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Sarpsborg Europe/Oslo (—)—
Skien Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—
Trondheim Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alta Europe/Oslo (—)—
Arendal Europe/Oslo (—)—
Bergen Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Elverum Europe/Oslo (—)—
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Grimstad Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Kristiansund Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Porsgrunn Europe/Oslo (—)—
Sandefjord Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)—
Strand Europe/Oslo (—)—
Time Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—
Trondheim Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rogaland

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bryne Europe/Oslo (—)—
Egersund Europe/Oslo (—)—
Kleppe Europe/Oslo (—)—
Kopervik Europe/Oslo (—)—
Sola Europe/Oslo (—)—
Strand Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Rogaland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Time?

Giờ địa phương hiện tại ở Time là —.

Time thuộc múi giờ nào?

Time sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Time?

Giờ mùa hè ở Time bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Time?

Giờ mùa hè ở Time kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Time là gì?

Time còn được gọi là: Gmina Time, Kommun Time, Time, Time kommun, Time kommune, Тиме, ٹائم، ناروے, টাইম, 蒂默.

Thời gian hiện tại tại Time, Na Uy