Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tromsø, Troms, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Tromsø, Troms, Na Uy Thành phố
Europe/Oslo
Đồng hồ trực tuyến — Tromsø
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
69.6489, 18.9551
Tromsø là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tromsø là 41.915 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Na Uy.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ålesund Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Asker Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Bergen Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Drammen Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Fredrikstad Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Haugesund Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Kristiansand Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Lillestrøm Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Moss Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Nesttun Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Oslo Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Porsgrunn Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Sandefjord Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Sandnes Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Sarpsborg Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Skien Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Stavanger Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Tønsberg Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Tromsø Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Trondheim Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asker Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Bergen Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Drammen Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Fredrikstad Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Kristiansand Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Lillestrøm Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Oslo Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Sandefjord Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Sandnes Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Sarpsborg Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Stavanger Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
| Trondheim Europe/Oslo (UTC+2) | 07:28:02 |
Giờ địa phương hiện tại tại Tromsø được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Tromsø sử dụng múi giờ Europe/Oslo.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Tromsø còn được gọi là: Romsa, Tromsö, Tromsø, 트롬쇠, Kommun Tromsø, TOS, Tromsīeg, Tromso, Tromsö kommun, Tromsonda, Tromssa, Trumse, Trumsė, Тромсе, Тромсё, Тромсьо, ტრომსე, טרומסה, ترومسا, ترومسو, ٹرومسو, ٹروموسو, ټروموسو, ትሮምሶ, ट्रॉमसो, ट्रोम्सो, ট্রমসো, ট্রোমসা, ਟ੍ਰੌਮਸੋ, ทรมเซอ, トロムソ, 特罗姆瑟.