Thời gian hiện tại tại Porsgrunn, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Porsgrunn, Telemark, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Porsgrunn, Na Uy

Đồng hồ trực tuyến — Porsgrunn

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Porsgrunn

Porsgrunn so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Porsgrunn
--:--:--
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Porsgrunn Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Porsgrunn, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Porsgrunn
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Porsgrunn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Porsgrunn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Porsgrunn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Porsgrunn

Mặt trời mọc và lặn tại Porsgrunn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 30 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−56 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 33 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 8 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 37° NE ↓ 323° NW
Golden hour
04:09–05:24 / 21:24–22:39
Blue hour
02:41–03:22 / 23:25–00:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 146° SE ↓ 206° SSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.5 ng
Khoảng cách
405.957 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Porsgrunn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Porsgrunn

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Porsgrunn

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Porsgrunn, Na Uy

59.1405, 9.6561

Bản đồ

Porsgrunn là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Porsgrunn là 34.377 người, chiếm khoảng ~0.6% tổng dân số của Na Uy.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Thành phố Porsgrunn
ISO NO / NOR
Dân số 34.377
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 59.1405, 9.6561

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Na Uy

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Haugesund Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Moss Europe/Oslo (—)
Nesttun Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Porsgrunn Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Skien Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Tønsberg Europe/Oslo (—)
Tromsø Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

12 / 12
Thành phố Thời gian
Asker Europe/Oslo (—)
Bergen Europe/Oslo (—)
Drammen Europe/Oslo (—)
Fredrikstad Europe/Oslo (—)
Kristiansand Europe/Oslo (—)
Lillestrøm Europe/Oslo (—)
Oslo Europe/Oslo (—)
Sandefjord Europe/Oslo (—)
Sandnes Europe/Oslo (—)
Sarpsborg Europe/Oslo (—)
Stavanger Europe/Oslo (—)
Trondheim Europe/Oslo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Porsgrunn?

Giờ địa phương hiện tại tại Porsgrunn được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Porsgrunn thuộc múi giờ nào?

Porsgrunn sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Porsgrunn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Porsgrunn?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Porsgrunn là gì?

Porsgrunn còn được gọi là: Porsgrunn, Пушгрён, 포르스그룬, Kommun Porsgrunn, NOPOR, Porsgrund, Porsgrunni vald, Porsgrunns kommun, Pošgriūnas, XKP, Порсгрун, Порсгрунн, Пошгрун, পোর্সগ্রুন, 波什格伦.