Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narvik, Nordland, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Europe/Oslo
Đồng hồ trực tuyến — Narvik
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng tròn
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
68.4384, 17.4272
Narvik là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Narvik là 14.141 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Na Uy.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ålesund Europe/Oslo (—) | — |
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Fredrikstad Europe/Oslo (—) | — |
| Haugesund Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Moss Europe/Oslo (—) | — |
| Nesttun Europe/Oslo (—) | — |
| Oslo Europe/Oslo (—) | — |
| Porsgrunn Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Skien Europe/Oslo (—) | — |
| Stavanger Europe/Oslo (—) | — |
| Tønsberg Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsø Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Fredrikstad Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Oslo Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Stavanger Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại tại Narvik được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Narvik sử dụng múi giờ Europe/Oslo.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Narvik còn được gọi là: Narvik, 나르비크, Kommun Narvik, Narviika, Narvikas, Narviks kommun, Narwik, Νάρβικ, Нарвик, Нарвік, Նարվիկ, נרוויק, নার্ভিক, ナルヴィク, 纳尔维克.