Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Harstad, Troms, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Europe/Oslo
Đồng hồ trực tuyến — Harstad
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Harstad, Na Uy. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Oslo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 02:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
01:00 00:00 (−1 giờ lùi)
68.7983, 16.5417
Harstad là một trong các thành phố của Na Uy, nằm ở Châu Âu. Dân số của Harstad là 20.953 người.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ålesund Europe/Oslo (—) | — |
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Fredrikstad Europe/Oslo (—) | — |
| Haugesund Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Moss Europe/Oslo (—) | — |
| Nesttun Europe/Oslo (—) | — |
| Oslo Europe/Oslo (—) | — |
| Porsgrunn Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sandnes Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Skien Europe/Oslo (—) | — |
| Stavanger Europe/Oslo (—) | — |
| Tønsberg Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsø Europe/Oslo (—) | — |
| Trondheim Europe/Oslo (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Arendal Europe/Oslo (—) | — |
| Asker Europe/Oslo (—) | — |
| Bergen Europe/Oslo (—) | — |
| Bodø Europe/Oslo (—) | — |
| Drammen Europe/Oslo (—) | — |
| Elverum Europe/Oslo (—) | — |
| Gjøvik Europe/Oslo (—) | — |
| Kongsberg Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansand Europe/Oslo (—) | — |
| Kristiansund Europe/Oslo (—) | — |
| Larvik Europe/Oslo (—) | — |
| Lillehammer Europe/Oslo (—) | — |
| Lillestrøm Europe/Oslo (—) | — |
| Molde Europe/Oslo (—) | — |
| Sandefjord Europe/Oslo (—) | — |
| Sarpsborg Europe/Oslo (—) | — |
| Stjørdal Europe/Oslo (—) | — |
| Tønsberg Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsdalen Europe/Oslo (—) | — |
| Tromsø Europe/Oslo (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Harstad là —.
Harstad sử dụng múi giờ Europe/Oslo.
Giờ mùa hè ở Harstad bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.
Giờ mùa hè ở Harstad kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.
Harstad còn được gọi là: Hárštá, Harstad, Харстад.