Thời gian hiện tại tại Vindafjord, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vindafjord, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vindafjord, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Vindafjord

Đồng hồ trực tuyến — Vindafjord

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Vindafjord

Vindafjord so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vindafjord
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vindafjord.
Vindafjord
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vindafjord —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vindafjord
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vindafjord
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vindafjord Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vindafjord
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vindafjord

Business hours and time difference: Vindafjord

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Vindafjord, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Vindafjord

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 21 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−312 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 43 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 59 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:39–08:42 / 15:58–17:01
Giờ xanh
06:56–07:12 / 17:27–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vindafjord

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vindafjord

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vindafjord

59.6054, 5.8078

Bản đồ

Vindafjord is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Vindafjord is 8.714 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Vindafjord
Largest city Ølen
ISO NO / NOR
Dân số 8.714
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 59.6054, 5.8078

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vindafjord

4 / 4
Thành phố ▲Thời gian
Ølen Europe/Oslo (—)—
Sandeid Europe/Oslo (—)—
Skjold Europe/Oslo (—)—
Vikedal Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Askim Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Elverum Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Hamar Europe/Oslo (—)—
Haugesund Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Kongsberg Europe/Oslo (—)—
Kristiansund Europe/Oslo (—)—
Larvik Europe/Oslo (—)—
Mo i Rana Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Porsgrunn Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Sola Europe/Oslo (—)—
Strand Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—
Trondheim Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Rogaland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vindafjord?

Giờ địa phương hiện tại ở Vindafjord là —.

Vindafjord thuộc múi giờ nào?

Vindafjord sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Vindafjord?

Giờ mùa hè ở Vindafjord bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vindafjord?

Giờ mùa hè ở Vindafjord kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Vindafjord belong to?

Vindafjord is a region of Na Uy.

What is the population of Vindafjord?

The population of Vindafjord is 8.714 people.

Các tên thay thế của Vindafjord là gì?

Vindafjord còn được gọi là: 1160, Kommun Vindafjord, Vindafjord, Виндафьорд, Վինդաֆորդ, ویندافیورد, ভিন্ডাফজোর্ড, ヴィンダフョルド, 温达菲尤德, 溫達菲尤德.

Thời gian hiện tại tại Vindafjord, Na Uy