Thời gian hiện tại tại Innlandet, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Innlandet, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Innlandet, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Innlandet

Đồng hồ trực tuyến — Innlandet

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Innlandet

Innlandet so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Innlandet
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Innlandet.
Innlandet
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Innlandet —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Innlandet
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Innlandet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Innlandet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Innlandet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Innlandet

Business hours and time difference: Innlandet

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Innlandet, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Innlandet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 23 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−333 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 28 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 22 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 239° TTN
Giờ vàng
07:49–09:03 / 14:59–16:13
Giờ xanh
07:01–07:19 / 16:42–17:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 47° ĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Innlandet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Innlandet

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Innlandet

61.4337, 10.4272

Bản đồ

Innlandet is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Innlandet is 371.385 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Innlandet
Largest city Hamar
ISO NO / NOR
Dân số 371.385
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 61.4337, 10.4272

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Innlandet

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alvdal Europe/Oslo (—)—
Brumunddal Europe/Oslo (—)—
Dokka Europe/Oslo (—)—
Elverum Europe/Oslo (—)—
Fossbergom Europe/Oslo (—)—
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Hamar Europe/Oslo (—)—
Innbygda Europe/Oslo (—)—
Jaren Europe/Oslo (—)—
Kongsvinger Europe/Oslo (—)—
Lillehammer Europe/Oslo (—)—
Løten Europe/Oslo (—)—
Moelv Europe/Oslo (—)—
Otta Europe/Oslo (—)—
Raufoss Europe/Oslo (—)—
Rena Europe/Oslo (—)—
Skarnes Europe/Oslo (—)—
Stange Europe/Oslo (—)—
Tynset Europe/Oslo (—)—
Vinstra Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Innlandet

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagn Europe/Oslo (—)—
Bismoen Europe/Oslo (—)—
Dale Europe/Oslo (—)—
Dombås Europe/Oslo (—)—
Eina Europe/Oslo (—)—
Folldal Europe/Oslo (—)—
Follebu Europe/Oslo (—)—
Forset Europe/Oslo (—)—
Hof Europe/Oslo (—)—
Ilseng Europe/Oslo (—)—
Kirkenær Europe/Oslo (—)—
Kvam Europe/Oslo (—)—
Leira Europe/Oslo (—)—
Magnor Europe/Oslo (—)—
Roverud Europe/Oslo (—)—
Sand Europe/Oslo (—)—
Skreia Europe/Oslo (—)—
Svarstad Europe/Oslo (—)—
Tangen Europe/Oslo (—)—
Tretten Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alta Europe/Oslo (—)—
Askim Europe/Oslo (—)—
Bodø Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Halden Europe/Oslo (—)—
Hamar Europe/Oslo (—)—
Harstad Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Horten Europe/Oslo (—)—
Lillehammer Europe/Oslo (—)—
Narvik Europe/Oslo (—)—
Nesttun Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Sandefjord Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Ski Europe/Oslo (—)—
Skien Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Innlandet

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Innlandet?

Giờ địa phương hiện tại ở Innlandet là —.

Innlandet thuộc múi giờ nào?

Innlandet sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Innlandet?

Giờ mùa hè ở Innlandet bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Innlandet?

Giờ mùa hè ở Innlandet kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Innlandet belong to?

Innlandet is a region of Na Uy.

What is the population of Innlandet?

The population of Innlandet is 371.385 people.

Các tên thay thế của Innlandet là gì?

Innlandet còn được gọi là: 인란데주, Innlandet.

Thời gian hiện tại tại Innlandet, Na Uy