Thời gian hiện tại tại Stange, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Stange, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Stange, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Stange

Đồng hồ trực tuyến — Stange

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Stange

Stange so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Stange
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Stange.
Stange
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Stange —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Stange
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Stange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Stange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Stange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Stange

Business hours and time difference: Stange

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Stange, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Stange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 14 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−317 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 9 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 37 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 122° ĐĐN ↓ 238° TTN
Giờ vàng
07:51–09:04 / 14:52–16:05
Giờ xanh
07:03–07:21 / 16:35–16:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Stange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Stange

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Stange

60.7158, 11.1907

Bản đồ

Stange is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Stange is 18.982 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Stange
Largest city Stange
ISO NO / NOR
Dân số 18.982
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 60.7158, 11.1907

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Stange

4 / 4
Thành phố ▲Thời gian
Ilseng Europe/Oslo (—)—
Romedal Europe/Oslo (—)—
Stange Europe/Oslo (—)—
Tangen Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Hamar Europe/Oslo (—)—
Harstad Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Kongsberg Europe/Oslo (—)—
Kristiansund Europe/Oslo (—)—
Levanger Europe/Oslo (—)—
Lillestrøm Europe/Oslo (—)—
Mo i Rana Europe/Oslo (—)—
Molde Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Narvik Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Porsgrunn Europe/Oslo (—)—
Sandefjord Europe/Oslo (—)—
Skien Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)—
Time Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Innlandet

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Stange?

Giờ địa phương hiện tại ở Stange là —.

Stange thuộc múi giờ nào?

Stange sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Stange?

Giờ mùa hè ở Stange bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Stange?

Giờ mùa hè ở Stange kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Stange belong to?

Stange is a region of Na Uy.

What is the population of Stange?

The population of Stange is 18.982 people.

Các tên thay thế của Stange là gì?

Stange còn được gọi là: 3413.

Thời gian hiện tại tại Stange, Na Uy