Thời gian hiện tại tại Siliguri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Siliguri, West Bengal, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Siliguri, West Bengal, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Siliguri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Siliguri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Siliguri

Siliguri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Siliguri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Siliguri.
Siliguri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Siliguri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Siliguri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Siliguri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Siliguri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Siliguri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Siliguri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Siliguri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Siliguri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Siliguri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 49 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 27 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:43–06:15 / 16:24–16:56
Giờ xanh
05:19–05:29 / 17:10–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.566 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Siliguri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Siliguri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Siliguri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Siliguri, Ấn Độ

26.7100, 88.4285

Bản đồ

Siliguri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Siliguri là 515.574 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Siliguri
ISO IN / IND
Dân số 515.574
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.7100, 88.4285

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bengal

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Āsansol Asia/Kolkata (—)—
Bāli Asia/Kolkata (—)—
Bārāsat Asia/Kolkata (—)—
Barddhamān Asia/Kolkata (—)—
Bhātpāra Asia/Kolkata (—)—
Chandannagar Asia/Kolkata (—)—
Durgapur Asia/Kolkata (—)—
Howrah Asia/Kolkata (—)—
Kāmārhāti Asia/Kolkata (—)—
Kharagpur Asia/Kolkata (—)—
Kulti Asia/Kolkata (—)—
Maheshtala Asia/Kolkata (—)—
Naihāti Asia/Kolkata (—)—
Pānihāti Asia/Kolkata (—)—
Rajpur Sonarpur Asia/Kolkata (—)—
Shrīrāmpur Asia/Kolkata (—)—
Shyamnagar Asia/Kolkata (—)—
Uluberiya Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của West Bengal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Siliguri?

Giờ địa phương hiện tại ở Siliguri là —.

Siliguri thuộc múi giờ nào?

Siliguri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Siliguri?

Siliguri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Siliguri?

Siliguri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Siliguri là gì?

Siliguri còn được gọi là: Силигури, Shiliguri, Silguri, Siligun, Siliguri, Silīguri, Silīgurí, सिलीगुड़ी, শিলিগুড়ি, 西里古里.

Thời gian hiện tại tại Siliguri, Ấn Độ