Thời gian hiện tại tại Howrah, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Howrah, West Bengal, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Howrah, West Bengal, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Howrah, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Howrah

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Howrah

Howrah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Howrah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Howrah.
Howrah
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Howrah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Howrah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Howrah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Howrah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Howrah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Howrah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Howrah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Howrah, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Howrah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−72 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 31 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 45 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:36–06:07 / 16:34–17:05
Giờ xanh
05:13–05:22 / 17:19–17:28
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
382.583 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Howrah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Howrah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Howrah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Howrah, Ấn Độ

22.5769, 88.3186

Bản đồ

Howrah là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Howrah là 1.027.672 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Howrah
ISO IN / IND
Dân số 1.027.672
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.5769, 88.3186

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bengal

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Āsansol Asia/Kolkata (—)—
Bāli Asia/Kolkata (—)—
Bārāsat Asia/Kolkata (—)—
Barddhamān Asia/Kolkata (—)—
Bhātpāra Asia/Kolkata (—)—
Chandannagar Asia/Kolkata (—)—
Durgapur Asia/Kolkata (—)—
Kāmārhāti Asia/Kolkata (—)—
Kharagpur Asia/Kolkata (—)—
Kulti Asia/Kolkata (—)—
Maheshtala Asia/Kolkata (—)—
Naihāti Asia/Kolkata (—)—
Pānihāti Asia/Kolkata (—)—
Rajpur Sonarpur Asia/Kolkata (—)—
Shrīrāmpur Asia/Kolkata (—)—
Shyamnagar Asia/Kolkata (—)—
Siliguri Asia/Kolkata (—)—
Uluberiya Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của West Bengal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Howrah?

Giờ địa phương hiện tại ở Howrah là —.

Howrah thuộc múi giờ nào?

Howrah sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Howrah?

Howrah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Howrah?

Howrah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Howrah là gì?

Howrah còn được gọi là: Haora, Hāora, Haura, Hawrah, Howrah, হাওড়া, ハーウラー, ハウラー.

Thời gian hiện tại tại Howrah, Ấn Độ