Thời gian hiện tại tại Shell, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Shell, Wyoming, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Shell, Wyoming, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Shell, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Shell

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Shell

Shell so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Shell
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Shell.
Shell
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Shell —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Shell
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Shell
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Shell Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Shell
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Shell

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Shell

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Shell, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Shell

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−168 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 33 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 49 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:44–08:26 / 17:22–18:04
Giờ xanh
07:14–07:26 / 18:22–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.8 ng
Khoảng cách
365.008 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Shell

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Shell

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Shell

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Shell, Hoa Kỳ

44.5355, -107.7798

Bản đồ

Shell là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Shell là 83 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Shell
ISO US / USA
Dân số 83
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.5355, -107.7798

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wyoming

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Casper America/Denver (—)—
Cheyenne America/Denver (—)—
Evanston America/Denver (—)—
Gillette America/Denver (—)—
Green River America/Denver (—)—
Jackson America/Denver (—)—
Laramie America/Denver (—)—
Riverton America/Denver (—)—
Rock Springs America/Denver (—)—
Sheridan America/Denver (—)—

Các quận và hạt của Wyoming

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Shell?

Giờ địa phương hiện tại ở Shell là —.

Shell thuộc múi giờ nào?

Shell sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Shell?

Giờ mùa hè ở Shell bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Shell?

Giờ mùa hè ở Shell kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Shell là gì?

Shell còn được gọi là: Shell, Шел, Шелл, شل، وایومینگ, شل، ویومینق, 捨尔, 榭爾.

Thời gian hiện tại tại Shell, Hoa Kỳ