Thời gian hiện tại tại Ruthed Estates, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruthed Estates, Maryland, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ruthed Estates, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ruthed Estates

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Ruthed Estates

Ruthed Estates so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ruthed Estates
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ruthed Estates Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Ruthed Estates, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruthed Estates
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ruthed Estates
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruthed Estates Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruthed Estates
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Ruthed Estates

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 58 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:42–06:23 / 20:00–20:40
Blue hour
05:09–05:22 / 21:00–21:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.204 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruthed Estates

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruthed Estates

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ruthed Estates

Cần điều chỉnh sau 128 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruthed Estates, Hoa Kỳ

39.6848, -77.1872

Bản đồ

Ruthed Estates là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ruthed Estates là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ruthed Estates
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.6848, -77.1872

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Boston America/New_York (—)
Carmel America/Indiana/Indianapolis (—)
Castro Valley America/Los_Angeles (—)
Dallas America/Chicago (—)
Delray Beach America/New_York (—)
Durham America/New_York (—)
Elk Grove America/Los_Angeles (—)
Escondido America/Los_Angeles (—)
Eugene America/Los_Angeles (—)
Fairfield America/New_York (—)
Fayetteville America/Chicago (—)
Grand Prairie America/Chicago (—)
Gresham America/Los_Angeles (—)
Long Beach America/Los_Angeles (—)
Novi America/Detroit (—)
Schenectady America/New_York (—)
Southfield America/Detroit (—)
Tyler America/Chicago (—)
Vancouver America/Los_Angeles (—)
Xã West Bloomfield America/Detroit (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruthed Estates?

Giờ địa phương hiện tại tại Ruthed Estates được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ruthed Estates thuộc múi giờ nào?

Ruthed Estates sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruthed Estates?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ruthed Estates?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.