Thời gian hiện tại tại Rāmnagar, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rāmnagar, Bihar, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rāmnagar, Bihar, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rāmnagar, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rāmnagar

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rāmnagar

Rāmnagar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rāmnagar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rāmnagar.
Rāmnagar
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rāmnagar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rāmnagar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rāmnagar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rāmnagar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rāmnagar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rāmnagar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rāmnagar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rāmnagar, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rāmnagar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 15 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−88 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:58–06:30 / 16:42–17:14
Giờ xanh
05:34–05:44 / 17:28–17:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 294° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
368.537 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rāmnagar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rāmnagar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rāmnagar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rāmnagar, Ấn Độ

27.1637, 84.3234

Bản đồ

Rāmnagar là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rāmnagar là 48.411 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rāmnagar
ISO IN / IND
Dân số 48.411
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 27.1637, 84.3234

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bihar

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arrah Asia/Kolkata (—)—
Begusarai Asia/Kolkata (—)—
Bettiah Asia/Kolkata (—)—
Bhāgalpur Asia/Kolkata (—)—
Bihār Sharīf Asia/Kolkata (—)—
Chāpra Asia/Kolkata (—)—
Darbhanga Asia/Kolkata (—)—
Dinapore Asia/Kolkata (—)—
Dinapur Nizamat Asia/Kolkata (—)—
Gaya Asia/Kolkata (—)—
Hājīpur Asia/Kolkata (—)—
Katihar Asia/Kolkata (—)—
Madhurampur Dehri Asia/Kolkata (—)—
Munger Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarpur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Purnia Asia/Kolkata (—)—
Saharsa Asia/Kolkata (—)—
Sasarām Asia/Kolkata (—)—
Siwān Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Bihar

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rāmnagar?

Giờ địa phương hiện tại ở Rāmnagar là —.

Rāmnagar thuộc múi giờ nào?

Rāmnagar sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rāmnagar?

Rāmnagar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rāmnagar?

Rāmnagar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rāmnagar là gì?

Rāmnagar còn được gọi là: Rāmnagar.

Thời gian hiện tại tại Rāmnagar, Ấn Độ