Thời gian hiện tại tại Chapra, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Chapra, Bihar, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Chapra, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Chapra

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Chapra

Chapra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Chapra
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Chapra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Chapra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Chapra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Chapra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Chapra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Chapra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Chapra

Mặt trời mọc và lặn tại Chapra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 44 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 3 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 44 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:01–05:34 / 18:12–18:46
Blue hour
04:35–04:45 / 19:01–19:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Chapra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Chapra

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Chapra, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Chapra, Ấn Độ

25.7803, 84.7471

Bản đồ

Chapra là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Chapra là 202.352 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Chapra
ISO IN / IND
Dân số 202.352
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 25.7803, 84.7471

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arni Asia/Kolkata (—)
Deoli Asia/Kolkata (—)
Gaya Asia/Kolkata (—)
Itārsi Asia/Kolkata (—)
Jagraon Asia/Kolkata (—)
Jahānābād Asia/Kolkata (—)
Jangipur Asia/Kolkata (—)
Kalyān Asia/Kolkata (—)
Karwar Asia/Kolkata (—)
Khandwa Asia/Kolkata (—)
Kurnool Asia/Kolkata (—)
Madhubani Asia/Kolkata (—)
Parli Asia/Kolkata (—)
Saharsa Asia/Kolkata (—)
Sindhnūr Asia/Kolkata (—)
Sirsi Asia/Kolkata (—)
Tirupattur Asia/Kolkata (—)
Tirupur Asia/Kolkata (—)
Udumalaippettai Asia/Kolkata (—)
Ujjain Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Chapra?

Giờ địa phương hiện tại tại Chapra được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Chapra thuộc múi giờ nào?

Chapra sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Chapra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Chapra?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Chapra là gì?

Chapra còn được gọi là: 841301, Chapra, Chāpra, Chhapra, Chupra, Чапра, Чхапра, چاپرا, चप्रा, छपरा, छप्रा, চাপরা, 恰普拉.