Thời gian hiện tại tại Muzaffarpur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muzaffarpur, Bihar, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Muzaffarpur, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Muzaffarpur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Muzaffarpur

Muzaffarpur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muzaffarpur
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muzaffarpur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Muzaffarpur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muzaffarpur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muzaffarpur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muzaffarpur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muzaffarpur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muzaffarpur

Mặt trời mọc và lặn tại Muzaffarpur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 46 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 35 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
04:58–05:32 / 18:10–18:44
Blue hour
04:32–04:42 / 19:00–19:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 117° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.3 ng
Khoảng cách
405.848 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muzaffarpur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muzaffarpur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muzaffarpur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Muzaffarpur, Ấn Độ

26.1226, 85.3906

Bản đồ

Muzaffarpur là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Muzaffarpur là 354.462 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Muzaffarpur
ISO IN / IND
Dân số 354.462
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.1226, 85.3906

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aruppukkottai Asia/Kolkata (—)
Auraiya Asia/Kolkata (—)
Baidyabati Asia/Kolkata (—)
Bāli Asia/Kolkata (—)
Bikaner Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Chilakalūrupet Asia/Kolkata (—)
Chopda Asia/Kolkata (—)
Dhaulpur Asia/Kolkata (—)
Godhra Asia/Kolkata (—)
Jamkhandi Asia/Kolkata (—)
Kapurthala Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Medinīpur Asia/Kolkata (—)
Naihāti Asia/Kolkata (—)
Pattukkottai Asia/Kolkata (—)
Sārni Asia/Kolkata (—)
Serilingampalle Asia/Kolkata (—)
Shahdol Asia/Kolkata (—)
Shillong Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muzaffarpur?

Giờ địa phương hiện tại tại Muzaffarpur được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Muzaffarpur thuộc múi giờ nào?

Muzaffarpur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Muzaffarpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Muzaffarpur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Muzaffarpur là gì?

Muzaffarpur còn được gọi là: 무자파르푸르, INMZU, Muzafarpura, Muzafarpuras, Muzaffarpur, MZU, Tirhoot, Μουζαφαρπούρ, Музафарпур, Музаффарпур, Մուզաֆֆարպուր, مظفربور, مظفر پور, مظفرپور, मुजफ्फरपुर, मुझफ्फरपुर, मुझफ्फरपूर, মজঃফরপুর, মুফাজ্জরপুর, મુજફ્ફરપુર, முசாபர்பூர், முசாப்பர்பூர், ముజఫర్పూర్, ಮುಜಫರ್ ಪುರ್, මුසෆර්පුර්, มูซาฟฟาเพอ, ᱢᱩᱡᱚᱯᱷᱚᱨᱯᱩᱨ, ムザッファルプル, 穆扎夫法尔普尔, 穆扎夫法爾普爾.