Thời gian hiện tại tại Rae Bareli, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rae Bareli, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rae Bareli, Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rae Bareli, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rae Bareli

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rae Bareli

Rae Bareli so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rae Bareli
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rae Bareli.
Rae Bareli
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rae Bareli —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rae Bareli
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rae Bareli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rae Bareli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rae Bareli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rae Bareli

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rae Bareli

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rae Bareli, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rae Bareli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−77 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 47 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 29 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:17–06:49 / 16:47–17:19
Giờ xanh
05:53–06:02 / 17:34–17:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.6 ng
Khoảng cách
387.980 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rae Bareli

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rae Bareli

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rae Bareli, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rae Bareli, Ấn Độ

26.2309, 81.2331

Bản đồ

Rae Bareli là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rae Bareli là 186.433 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rae Bareli
ISO IN / IND
Dân số 186.433
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.2309, 81.2331

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttar Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Alīgarh Asia/Kolkata (—)—
Bareilly Asia/Kolkata (—)—
Fīrozābād Asia/Kolkata (—)—
Ghāziābād Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Greater Noida Asia/Kolkata (—)—
Jhānsi Asia/Kolkata (—)—
Loni Asia/Kolkata (—)—
Mathura Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Morādābād Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rāmpur Asia/Kolkata (—)—
Sahāranpur Asia/Kolkata (—)—
Shāhjānpur Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttar Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rae Bareli?

Giờ địa phương hiện tại ở Rae Bareli là —.

Rae Bareli thuộc múi giờ nào?

Rae Bareli sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rae Bareli?

Rae Bareli không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rae Bareli?

Rae Bareli không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rae Bareli là gì?

Rae Bareli còn được gọi là: 라에바렐리, Raebareli, Rae Bareli, Rāe Bareli, Rajbareli, Ραμπερέλι, Рай-Барели, Рай-Барелі, رائه برلی, رائے بریلی.

Thời gian hiện tại tại Rae Bareli, Ấn Độ