Thời gian hiện tại tại Palestine, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Palestine, Mississippi, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Palestine, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Palestine

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Palestine

Palestine so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Palestine
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Palestine Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Palestine, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Palestine
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Palestine
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Palestine Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Palestine
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Palestine

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Palestine, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Palestine

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 42 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−75 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 7 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 10 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:14–06:47 / 19:22–19:56
Giờ xanh
05:47–05:57 / 20:12–20:22
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.0 ng
Khoảng cách
403.772 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Palestine

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Palestine

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Palestine

Cần điều chỉnh sau 97 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Palestine, Hoa Kỳ

30.5324, -89.7303

Bản đồ

Palestine là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Palestine là 0 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Palestine
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 30.5324, -89.7303

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Denver America/Denver (—)
Detroit America/Detroit (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Mesa America/Phoenix (—)
Oklahoma City America/Chicago (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Raleigh America/New_York (—)
Sacramento America/Los_Angeles (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Seattle America/Los_Angeles (—)
The Bronx America/New_York (—)
Tucson America/Phoenix (—)
Virginia Beach America/New_York (—)
Washington D.C. America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Palestine?

Giờ địa phương hiện tại ở Palestine là —.

Palestine thuộc múi giờ nào?

Palestine sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Palestine?

Giờ mùa hè ở Palestine bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Palestine?

Giờ mùa hè ở Palestine kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.