Thời gian hiện tại tại Ohio, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ohio, Illinois, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ohio, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Ohio

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Ohio

Ohio so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ohio
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ohio Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Ohio, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ohio
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ohio
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ohio Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ohio
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ohio

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ohio, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ohio

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 55 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 11 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 9 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:04–06:42 / 19:21–19:59
Giờ xanh
05:34–05:46 / 20:18–20:29
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
1.1 ng
Khoảng cách
370.654 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ohio

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ohio

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Ohio

Cần điều chỉnh sau 80 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ohio, Hoa Kỳ

41.5575, -89.4609

Bản đồ

Ohio là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Ohio là 495 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Ohio
ISO US / USA
Dân số 495
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.5575, -89.4609

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)
Atlanta America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Detroit America/Detroit (—)
El Paso America/Denver (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Memphis America/Chicago (—)
Mesa America/Phoenix (—)
Milwaukee America/Chicago (—)
Nashville America/Chicago (—)
Oakland America/Los_Angeles (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Portland America/Los_Angeles (—)
Raleigh America/New_York (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
Seattle America/Los_Angeles (—)
The Bronx America/New_York (—)
Virginia Beach America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ohio?

Giờ địa phương hiện tại ở Ohio là —.

Ohio thuộc múi giờ nào?

Ohio sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Ohio?

Giờ mùa hè ở Ohio bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ohio?

Giờ mùa hè ở Ohio kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.