Thời gian hiện tại tại Noble, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Noble, Oklahoma, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Noble, Oklahoma, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Noble, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Noble

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Noble

Noble so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Noble
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Noble.
Noble
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Noble —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Noble
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Noble
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Noble Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Noble
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Noble

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Noble

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Noble, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Noble

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:45–08:20 / 18:06–18:41
Giờ xanh
07:19–07:29 / 18:57–19:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
367.209 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Noble

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Noble

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Noble

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Noble, Hoa Kỳ

35.1392, -97.3948

Bản đồ

Noble là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Noble là 6.666 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Noble
ISO US / USA
Dân số 6.666
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.1392, -97.3948

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oklahoma

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ardmore America/Chicago (—)—
Bartlesville America/Chicago (—)—
Bixby America/Chicago (—)—
Broken Arrow America/Chicago (—)—
Del City America/Chicago (—)—
Duncan America/Chicago (—)—
Edmond America/Chicago (—)—
Enid America/Chicago (—)—
Lawton America/Chicago (—)—
Midwest City America/Chicago (—)—
Moore America/Chicago (—)—
Muskogee America/Chicago (—)—
Norman America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Owasso America/Chicago (—)—
Ponca City America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Stillwater America/Chicago (—)—
Tulsa America/Chicago (—)—
Yukon America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Oklahoma

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Noble?

Giờ địa phương hiện tại ở Noble là —.

Noble thuộc múi giờ nào?

Noble sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Noble?

Giờ mùa hè ở Noble bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Noble?

Giờ mùa hè ở Noble kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Noble là gì?

Noble còn được gọi là: Noble, Noblo, Нобл, Ноубл, نوبل, نوبل، اکلاهما, نوبل، اوکلاهوما, نوبل، اوکلاہوما, ノーブル.

Thời gian hiện tại tại Noble, Hoa Kỳ