Thời gian hiện tại tại Nīlokheri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nīlokheri, Haryana, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nīlokheri, Haryana, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nīlokheri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nīlokheri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nīlokheri

Nīlokheri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nīlokheri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nīlokheri.
Nīlokheri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nīlokheri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nīlokheri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nīlokheri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nīlokheri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nīlokheri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nīlokheri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nīlokheri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nīlokheri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nīlokheri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−91 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 3 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:37–07:11 / 16:59–17:33
Giờ xanh
06:13–06:22 / 17:48–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
380.996 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nīlokheri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nīlokheri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nīlokheri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nīlokheri, Ấn Độ

29.8367, 76.9319

Bản đồ

Nīlokheri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nīlokheri là 17.938 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nīlokheri
ISO IN / IND
Dân số 17.938
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 29.8367, 76.9319

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Haryana

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ambāla Asia/Kolkata (—)—
Bahadurgarh Asia/Kolkata (—)—
Bhiwāni Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Gurugram Asia/Kolkata (—)—
Hisar Asia/Kolkata (—)—
Jagādhri Asia/Kolkata (—)—
Jīnd Asia/Kolkata (—)—
Kaithal Asia/Kolkata (—)—
Karnāl Asia/Kolkata (—)—
Palwal Asia/Kolkata (—)—
Panchkula Asia/Kolkata (—)—
Panipat Asia/Kolkata (—)—
Rewāri Asia/Kolkata (—)—
Rohtak Asia/Kolkata (—)—
Sirsa Asia/Kolkata (—)—
Sonīpat Asia/Kolkata (—)—
Thānesar Asia/Kolkata (—)—
Yamuna Nagar Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Haryana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nīlokheri?

Giờ địa phương hiện tại ở Nīlokheri là —.

Nīlokheri thuộc múi giờ nào?

Nīlokheri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nīlokheri?

Nīlokheri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nīlokheri?

Nīlokheri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nīlokheri là gì?

Nīlokheri còn được gọi là: Nilokeri, Nilokhera, Nilokheri, Nīlokheri, Nīlū Kheri.

Thời gian hiện tại tại Nīlokheri, Ấn Độ