Thời gian hiện tại tại Jagādhri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jagādhri, Haryana, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jagādhri, Haryana, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jagādhri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Jagādhri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Jagādhri

Jagādhri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jagādhri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jagādhri.
Jagādhri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jagādhri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jagādhri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jagādhri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jagādhri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jagādhri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jagādhri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jagādhri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jagādhri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jagādhri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−89 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 5 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:40–07:14 / 16:54–17:28
Giờ xanh
06:15–06:24 / 17:43–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
394.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jagādhri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jagādhri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jagādhri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Jagādhri, Ấn Độ

30.1672, 77.3037

Bản đồ

Jagādhri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Jagādhri là 124.894 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Jagādhri
ISO IN / IND
Dân số 124.894
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 30.1672, 77.3037

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Haryana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ambāla Asia/Kolkata (—)—
Bahadurgarh Asia/Kolkata (—)—
Bhiwāni Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Gurugram Asia/Kolkata (—)—
Hisar Asia/Kolkata (—)—
Jīnd Asia/Kolkata (—)—
Kaithal Asia/Kolkata (—)—
Karnāl Asia/Kolkata (—)—
Palwal Asia/Kolkata (—)—
Panchkula Asia/Kolkata (—)—
Panipat Asia/Kolkata (—)—
Rewāri Asia/Kolkata (—)—
Rohtak Asia/Kolkata (—)—
Sirsa Asia/Kolkata (—)—
Sonīpat Asia/Kolkata (—)—
Thānesar Asia/Kolkata (—)—
Yamuna Nagar Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Haryana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jagādhri?

Giờ địa phương hiện tại ở Jagādhri là —.

Jagādhri thuộc múi giờ nào?

Jagādhri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Jagādhri?

Jagādhri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jagādhri?

Jagādhri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jagādhri là gì?

Jagādhri còn được gọi là: Jagādhri.

Thời gian hiện tại tại Jagādhri, Ấn Độ