Thời gian hiện tại tại New Germany, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại New Germany, Minnesota, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — New Germany, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — New Germany

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — New Germany

New Germany so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
New Germany
--:--:--
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại New Germany Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại New Germany, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Germany
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
New Germany
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Germany Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Germany
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−5

Mặt trời mọc và lặn tại New Germany

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 35 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 48 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:31–06:16 / 20:21–21:06
Blue hour
04:53–05:08 / 21:28–21:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 123° ESE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.259 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại New Germany

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Germany

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại New Germany

Cần điều chỉnh sau 128 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

06:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



08:00 09:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



07:00 06:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về New Germany, Hoa Kỳ

44.8841, -93.9705

Bản đồ

New Germany là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của New Germany là 389 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố New Germany
ISO US / USA
Dân số 389
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.8841, -93.9705

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baton Rouge America/Chicago (—)
Berkeley America/Los_Angeles (—)
Bloomington America/Chicago (—)
Brentwood America/Los_Angeles (—)
Davenport America/Chicago (—)
Eden Prairie America/Chicago (—)
Honolulu Pacific/Honolulu (—)
Inglewood America/Los_Angeles (—)
Jacksonville America/New_York (—)
La Mesa America/Los_Angeles (—)
Meriden America/New_York (—)
Napa America/Los_Angeles (—)
North Bergen America/New_York (—)
Pompano Beach America/New_York (—)
Saint Paul America/Chicago (—)
Santa Clara America/Los_Angeles (—)
Santee America/Los_Angeles (—)
South San Francisco America/Los_Angeles (—)
Spokane Valley America/Los_Angeles (—)
Thousand Oaks America/Los_Angeles (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở New Germany?

Giờ địa phương hiện tại tại New Germany được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

New Germany thuộc múi giờ nào?

New Germany sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại New Germany?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại New Germany?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của New Germany là gì?

New Germany còn được gọi là: New Germany, 55367, City of New Germany, Motordale, Нью Джермани, Нью-Джермани, Нью-Джермані, Њу Германи, نيو جيرمانى, نيو جيرماني, نیو جرمنی، مینه‌سوتا, 新德意志.