Thời gian hiện tại tại Nārsingi, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nārsingi, Telangana, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nārsingi, Telangana, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nārsingi, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nārsingi

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nārsingi

Nārsingi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nārsingi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nārsingi.
Nārsingi
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nārsingi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nārsingi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nārsingi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nārsingi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nārsingi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nārsingi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nārsingi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nārsingi, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nārsingi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−53 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 12 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:15–06:45 / 17:14–17:44
Giờ xanh
05:53–06:01 / 17:57–18:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 293° TTB
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nārsingi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nārsingi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nārsingi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nārsingi, Ấn Độ

18.0447, 78.4252

Bản đồ

Nārsingi là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nārsingi là 6.445 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nārsingi
ISO IN / IND
Dân số 6.445
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 18.0447, 78.4252

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Telangana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ādilābād Asia/Kolkata (—)—
Karīmnagar Asia/Kolkata (—)—
Khammam Asia/Kolkata (—)—
Kukatpally Asia/Kolkata (—)—
Lal Bahadur Nagar Asia/Kolkata (—)—
Mahbūbnagar Asia/Kolkata (—)—
Malkajgiri Asia/Kolkata (—)—
Miryalaguda Asia/Kolkata (—)—
Mulugu Asia/Kolkata (—)—
Nalgonda Asia/Kolkata (—)—
Nizāmābād Asia/Kolkata (—)—
Quthbullapur Asia/Kolkata (—)—
Ramagundam Asia/Kolkata (—)—
Rāmgundam Asia/Kolkata (—)—
Secunderabad Asia/Kolkata (—)—
Serilingampalle Asia/Kolkata (—)—
Suriāpet Asia/Kolkata (—)—
Uppal Kalan Asia/Kolkata (—)—
Warangal Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Telangana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nārsingi?

Giờ địa phương hiện tại ở Nārsingi là —.

Nārsingi thuộc múi giờ nào?

Nārsingi sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nārsingi?

Nārsingi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nārsingi?

Nārsingi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nārsingi là gì?

Nārsingi còn được gọi là: Nārsingi.

Thời gian hiện tại tại Nārsingi, Ấn Độ