Thời gian hiện tại tại Serilingampalle, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Serilingampalle, Telangana, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Serilingampalle, Telangana, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Serilingampalle, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Serilingampalle

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Serilingampalle

Serilingampalle so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Serilingampalle
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Serilingampalle.
Serilingampalle
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Serilingampalle —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Serilingampalle
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Serilingampalle
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Serilingampalle Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Serilingampalle
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Serilingampalle

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Serilingampalle

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Serilingampalle, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Serilingampalle

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 10 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 5 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:14–06:44 / 17:16–17:46
Giờ xanh
05:52–06:00 / 17:59–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.769 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Serilingampalle

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Serilingampalle

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Serilingampalle, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Serilingampalle, Ấn Độ

17.4931, 78.3020

Bản đồ

Serilingampalle là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Serilingampalle là 150.525 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Serilingampalle
ISO IN / IND
Dân số 150.525
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 17.4931, 78.3020

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Telangana

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Ādilābād Asia/Kolkata (—)—
Karīmnagar Asia/Kolkata (—)—
Khammam Asia/Kolkata (—)—
Kukatpally Asia/Kolkata (—)—
Lal Bahadur Nagar Asia/Kolkata (—)—
Mahbūbnagar Asia/Kolkata (—)—
Malkajgiri Asia/Kolkata (—)—
Miryalaguda Asia/Kolkata (—)—
Mulugu Asia/Kolkata (—)—
Nalgonda Asia/Kolkata (—)—
Nizāmābād Asia/Kolkata (—)—
Quthbullapur Asia/Kolkata (—)—
Ramagundam Asia/Kolkata (—)—
Rāmgundam Asia/Kolkata (—)—
Secunderabad Asia/Kolkata (—)—
Suriāpet Asia/Kolkata (—)—
Uppal Kalan Asia/Kolkata (—)—
Warangal Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Telangana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Serilingampalle?

Giờ địa phương hiện tại ở Serilingampalle là —.

Serilingampalle thuộc múi giờ nào?

Serilingampalle sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Serilingampalle?

Serilingampalle không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Serilingampalle?

Serilingampalle không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Serilingampalle là gì?

Serilingampalle còn được gọi là: Serilingampalle, Serilingampally.

Thời gian hiện tại tại Serilingampalle, Ấn Độ