Thời gian hiện tại tại Mynytho, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mynytho, Wales, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mynytho, Wales, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mynytho, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Mynytho

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Mynytho

Mynytho so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mynytho
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mynytho.
Mynytho
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mynytho —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mynytho
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mynytho
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mynytho Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mynytho
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mynytho

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mynytho

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mynytho, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mynytho

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−232 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 54 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 35 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:07–07:58 / 16:04–16:55
Giờ xanh
06:31–06:45 / 17:17–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mynytho

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mynytho

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mynytho, Vương quốc Anh

52.8512, -4.5166

Bản đồ

Mynytho là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Mynytho là 536 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Mynytho
ISO GB / GBR
Dân số 536
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 52.8512, -4.5166

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Archway Europe/London (—)—
Barking Europe/London (—)—
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Milton Keynes Europe/London (—)—
Newcastle trên sông Tyne Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
Southampton Europe/London (—)—
St Helens Europe/London (—)—
Sutton Europe/London (—)—
Swindon Europe/London (—)—
Warrington Europe/London (—)—
Wolverhampton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wales

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aberdare Europe/London (—)—
Barry Europe/London (—)—
Bridgend Europe/London (—)—
Briton Ferry Europe/London (—)—
Buckley Europe/London (—)—
Coity Europe/London (—)—
Cwmbran Europe/London (—)—
Deeside Europe/London (—)—
Ebbw Vale Europe/London (—)—
Llanelli Europe/London (—)—
Merthyr Tydfil Europe/London (—)—
Neath Europe/London (—)—
Newport Europe/London (—)—
Pontypool Europe/London (—)—
Pontypridd Europe/London (—)—
Rhondda Europe/London (—)—
Swansea Europe/London (—)—
Tonypandy Europe/London (—)—
Wrexham Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Wales

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mynytho?

Giờ địa phương hiện tại ở Mynytho là —.

Mynytho thuộc múi giờ nào?

Mynytho sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Mynytho?

Giờ mùa hè ở Mynytho bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mynytho?

Giờ mùa hè ở Mynytho kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Mynytho, Vương quốc Anh