Thời gian hiện tại tại Muragācha, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muragācha, West Bengal, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Muragācha, West Bengal, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Muragācha, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Muragācha

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Muragācha

Muragācha so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Muragācha
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Muragācha.
Muragācha
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Muragācha —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muragācha
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Muragācha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muragācha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muragācha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muragācha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Muragācha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Muragācha, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Muragācha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 25 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−75 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 35 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 41 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:37–06:08 / 16:32–17:03
Giờ xanh
05:14–05:23 / 17:17–17:26
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muragācha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muragācha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muragācha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Muragācha, Ấn Độ

23.5363, 88.3942

Bản đồ

Muragācha là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Muragācha là 10.324 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Muragācha
ISO IN / IND
Dân số 10.324
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 23.5363, 88.3942

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bengal

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Āsansol Asia/Kolkata (—)—
Bāli Asia/Kolkata (—)—
Bārāsat Asia/Kolkata (—)—
Barddhamān Asia/Kolkata (—)—
Bhātpāra Asia/Kolkata (—)—
Chandannagar Asia/Kolkata (—)—
Durgapur Asia/Kolkata (—)—
Howrah Asia/Kolkata (—)—
Kāmārhāti Asia/Kolkata (—)—
Kharagpur Asia/Kolkata (—)—
Kulti Asia/Kolkata (—)—
Maheshtala Asia/Kolkata (—)—
Naihāti Asia/Kolkata (—)—
Pānihāti Asia/Kolkata (—)—
Rajpur Sonarpur Asia/Kolkata (—)—
Shrīrāmpur Asia/Kolkata (—)—
Shyamnagar Asia/Kolkata (—)—
Siliguri Asia/Kolkata (—)—
Uluberiya Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của West Bengal

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muragācha?

Giờ địa phương hiện tại ở Muragācha là —.

Muragācha thuộc múi giờ nào?

Muragācha sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Muragācha?

Muragācha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Muragācha?

Muragācha không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Muragācha là gì?

Muragācha còn được gọi là: Muragācha, Muragachha.

Thời gian hiện tại tại Muragācha, Ấn Độ