Thời gian hiện tại tại Muborak, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muborak, Qashqadaryo, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Muborak, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Muborak

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Muborak

Muborak so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muborak
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muborak Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Muborak, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muborak
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muborak
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muborak Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muborak
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muborak

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Muborak

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Muborak, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Muborak

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 26 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−141 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 56 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 24 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 286° TTB
Giờ vàng
05:58–06:34 / 18:49–19:25
Giờ xanh
05:30–05:41 / 19:42–19:53
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 127° ĐN ↓ 233° TN
Độ chiếu sáng
70%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
9.3 ng
Khoảng cách
404.630 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muborak

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muborak

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muborak, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Muborak, Uzbekistan

39.2553, 65.1528

Bản đồ

Muborak là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Muborak là 30.100 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Muborak
ISO UZ / UZB
Dân số 30.100
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 39.2553, 65.1528

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)
Angren Asia/Tashkent (—)
Bukhara Asia/Samarkand (—)
Chirchiq Asia/Tashkent (—)
Chust Asia/Tashkent (—)
Fergana Asia/Tashkent (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Khiva Asia/Samarkand (—)
Kokand Asia/Tashkent (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Navoiy Asia/Samarkand (—)
Nukus Asia/Samarkand (—)
Olmaliq Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Termez Asia/Samarkand (—)
Urgench Asia/Samarkand (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angren Asia/Tashkent (—)
Beshariq Asia/Tashkent (—)
Chortoq Asia/Tashkent (—)
Denov Asia/Samarkand (—)
Gurlan Asia/Samarkand (—)
Jizzakh Asia/Samarkand (—)
Koson Asia/Samarkand (—)
Kungrad Asia/Samarkand (—)
Margilan Asia/Tashkent (—)
Namangan Asia/Tashkent (—)
Nurafshon Asia/Tashkent (—)
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)
Parkent Asia/Tashkent (—)
Qarshi Asia/Samarkand (—)
Samarkand Asia/Samarkand (—)
Tashkent Asia/Tashkent (—)
Uchqŭrghon Shahri Asia/Tashkent (—)
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)
Xonobod Asia/Tashkent (—)
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muborak?

Giờ địa phương hiện tại ở Muborak là —.

Muborak thuộc múi giờ nào?

Muborak sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Muborak?

Muborak không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Muborak?

Muborak không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Muborak là gì?

Muborak còn được gọi là: 무바레크, Maburek, Mubarek, Mubarekas, Mübarək, Muborak, Мөбарәк, Мубарек, Муборак, مبارک, مبارک، ازبکستان, موبارک, ムバレク.