Thời gian hiện tại tại Moranhat, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Moranhat, Assam, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Moranhat, Assam, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Moranhat, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Moranhat

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Moranhat

Moranhat so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Moranhat
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Moranhat.
Moranhat
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Moranhat —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Moranhat
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Moranhat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Moranhat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Moranhat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Moranhat

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Moranhat

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Moranhat, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Moranhat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 6 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 25 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:20–05:52 / 15:54–16:27
Giờ xanh
04:56–05:05 / 16:41–16:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Moranhat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Moranhat

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Moranhat, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Moranhat, Ấn Độ

27.1873, 94.9156

Bản đồ

Moranhat là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Moranhat là 7.136 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Moranhat
ISO IN / IND
Dân số 7.136
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 27.1873, 94.9156

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Assam

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barpeta Asia/Kolkata (—)—
Bilāsipāra Asia/Kolkata (—)—
Bongaigaon Asia/Kolkata (—)—
Dhubri Asia/Kolkata (—)—
Dibrugarh Asia/Kolkata (—)—
Diphu Asia/Kolkata (—)—
Goālpāra Asia/Kolkata (—)—
Golāghāt Asia/Kolkata (—)—
Guwahati Asia/Kolkata (—)—
Hāflong Asia/Kolkata (—)—
Hojāi Asia/Kolkata (—)—
Jorhat Asia/Kolkata (—)—
Karīmganj Asia/Kolkata (—)—
Lanka Asia/Kolkata (—)—
Nagaon Asia/Kolkata (—)—
North Lakhimpur Asia/Kolkata (—)—
Sibsāgar Asia/Kolkata (—)—
Silchar Asia/Kolkata (—)—
Tezpur Asia/Kolkata (—)—
Tinsukia Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Assam

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Moranhat?

Giờ địa phương hiện tại ở Moranhat là —.

Moranhat thuộc múi giờ nào?

Moranhat sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Moranhat?

Moranhat không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Moranhat?

Moranhat không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Moranhat là gì?

Moranhat còn được gọi là: Morān, Morānha, Moranhat, मोरन्हत, মৰাণহাট, মোরানহাট, 莫兰哈特, 莫蘭哈特.

Thời gian hiện tại tại Moranhat, Ấn Độ